巨牙鲨 (jùyáshā) nghĩa là Megalodon (Carcharodon megalodon).
巨牙鲨 đọc thế nào?
巨牙鲨 đọc là jùyáshā (pinyin).
Âm Hán Việt của 巨牙鲨 là gì?
Âm Hán Việt của 巨牙鲨 là "cự nha sa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.