巴东
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 巴東
巴东 nghĩa là Huyện Badong, châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Enshi 恩施土家族苗族自治州 (Ēnshī Tǔjiāzú Miáozú Zìzhìzhōu), Hồ Bắc.
Nghĩa của 巴东
Bādōng
BA ĐÔNGTên riêngphồn thể 巴東tên riêng- Huyện Badong, châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Enshi 恩施土家族苗族自治州 (Ēnshī Tǔjiāzú Miáozú Zìzhìzhōu), Hồ Bắc
Câu hỏi thường gặp
巴东 nghĩa là gì?
巴东 (bādōng) nghĩa là Huyện Badong, châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Enshi 恩施土家族苗族自治州 (Ēnshī Tǔjiāzú Miáozú Zìzhìzhōu), Hồ Bắc.
巴东 đọc thế nào?
巴东 đọc là Bādōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 巴东 là gì?
Âm Hán Việt của 巴东 là "ba đông".