TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴金

Bā Jīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA KIM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ba kim” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

巴金 nghĩa là Ba Kim (1904-2005), nhà văn, tác giả bộ ba tiểu thuyết 家春秋 (Jiā Chūn Qiū).

Nghĩa của 巴金

Bā Jīn

BA KIMtên riêng
  1. Ba Kim (1904-2005), nhà văn, tác giả bộ ba tiểu thuyết 家春秋 (Jiā Chūn Qiū)

Câu hỏi thường gặp

巴金 nghĩa là gì?

巴金 (bā jīn) nghĩa là Ba Kim (1904-2005), nhà văn, tác giả bộ ba tiểu thuyết 家春秋 (Jiā Chūn Qiū).

巴金 đọc thế nào?

巴金 đọc là Bā Jīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴金 là gì?

Âm Hán Việt của 巴金 là "ba kim".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.