TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴铁

Bātiě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 巴鐵

Âm Hán Việt BA THIẾT

巴铁 nghĩa là Xe buýt cao tốc chạy trên cao (TEB).

Nghĩa của 巴铁

Bātiě

BA THIẾTDanh từphồn thể 巴鐵tên riêng
  1. Xe buýt cao tốc chạy trên cao (TEB)
  2. thân mật Anh em Pakistan
  3. Đồng chí Pakistan
  4. Viết tắt của 巴基斯坦铁哥们 (Bājīsītǎntiěgēmen)

Câu hỏi thường gặp

巴铁 nghĩa là gì?

巴铁 (bātiě) nghĩa là Xe buýt cao tốc chạy trên cao (TEB).

巴铁 đọc thế nào?

巴铁 đọc là Bātiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴铁 là gì?

Âm Hán Việt của 巴铁 là "ba thiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.