TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴阿

Bā Ā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA A

巴阿 nghĩa là Pakistan-Afghanistan.

Nghĩa của 巴阿

Bā Ā

BA Atên riêng
  1. Pakistan-Afghanistan

Câu hỏi thường gặp

巴阿 nghĩa là gì?

巴阿 (bā ā) nghĩa là Pakistan-Afghanistan.

巴阿 đọc thế nào?

巴阿 đọc là Bā Ā (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴阿 là gì?

Âm Hán Việt của 巴阿 là "ba a".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.