TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

市井

shìjǐng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỊ TỈNH

市井 nghĩa là chợ búa, thị trấn.

Nghĩa của 市井

shìjǐng

THỊ TỈNHDanh từ
  1. Chợ búa
  2. Thị trấn
  3. Đường phố (môi trường đô thị)
  4. Nơi lui tới của người dân thường

Từ ghép có 市井

Câu hỏi thường gặp

市井 nghĩa là gì?

市井 (shìjǐng) nghĩa là chợ búa, thị trấn.

市井 đọc thế nào?

市井 đọc là shìjǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 市井 là gì?

Âm Hán Việt của 市井 là "thị tỉnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.