TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

市场准入

shìchǎngzhǔnrù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 市場准入

Âm Hán Việt THỊ TRƯỜNG CHUẨN NHẬP

市场准入 nghĩa là tiếp cận thị trường.

Nghĩa của 市场准入

shìchǎngzhǔnrù

THỊ TRƯỜNG CHUẨN NHẬPphồn thể 市場准入
  1. Tiếp cận thị trường

Câu hỏi thường gặp

市场准入 nghĩa là gì?

市场准入 (shìchǎngzhǔnrù) nghĩa là tiếp cận thị trường.

市场准入 đọc thế nào?

市场准入 đọc là shìchǎngzhǔnrù (pinyin).

Âm Hán Việt của 市场准入 là gì?

Âm Hán Việt của 市场准入 là "thị trường chuẩn nhập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.