TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

市场调查

shìchǎngdiàochá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 市場調查

市场调查 nghĩa là nghiên cứu thị trường.

Nghĩa của 市场调查

shìchǎngdiàochá

Danh từphồn thể 市場調查
  1. Nghiên cứu thị trường

Câu hỏi thường gặp

市场调查 nghĩa là gì?

市场调查 (shìchǎngdiàochá) nghĩa là nghiên cứu thị trường.

市场调查 đọc thế nào?

市场调查 đọc là shìchǎngdiàochá (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.