TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

市尺

shìchǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỊ XÍCH

市尺 nghĩa là thước.

Nghĩa của 市尺

shìchǐ

THỊ XÍCHLượng từ
  1. Thước (đơn vị chiều dài của Trung Quốc bằng ⅓ mét)

Câu hỏi thường gặp

市尺 nghĩa là gì?

市尺 (shìchǐ) nghĩa là thước.

市尺 đọc thế nào?

市尺 đọc là shìchǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 市尺 là gì?

Âm Hán Việt của 市尺 là "thị xích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.