TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

市政厅

shìzhèngtīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 市政廳

Âm Hán Việt THỊ CHÍNH SẢNH

市政厅 nghĩa là tòa thị chính.

Nghĩa của 市政厅

shìzhèngtīng

THỊ CHÍNH SẢNHDanh từphồn thể 市政廳
  1. Tòa thị chính

Câu hỏi thường gặp

市政厅 nghĩa là gì?

市政厅 (shìzhèngtīng) nghĩa là tòa thị chính.

市政厅 đọc thế nào?

市政厅 đọc là shìzhèngtīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 市政厅 là gì?

Âm Hán Việt của 市政厅 là "thị chính sảnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.