市议员 (shìyìyuán) nghĩa là Ủy viên hội đồng thành phố.
市议员 đọc thế nào?
市议员 đọc là shìyìyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 市议员 là gì?
Âm Hán Việt của 市议员 là "thị nghị viên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.