TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布下

bùxià giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỐ HẠ

布下 nghĩa là sắp xếp, bày ra.

Nghĩa của 布下

bùxià

BỐ HẠ
  1. Sắp xếp
  2. Bày ra

Câu hỏi thường gặp

布下 nghĩa là gì?

布下 (bùxià) nghĩa là sắp xếp, bày ra.

布下 đọc thế nào?

布下 đọc là bùxià (pinyin).

Âm Hán Việt của 布下 là gì?

Âm Hán Việt của 布下 là "bố hạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.