布囊
giọng máy của trình duyệt
布囊 nghĩa là túi vải.
Nghĩa của 布囊
bùnáng
BỐ NANG- Túi vải
Câu hỏi thường gặp
布囊 nghĩa là gì?
布囊 (bùnáng) nghĩa là túi vải.
布囊 đọc thế nào?
布囊 đọc là bùnáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 布囊 là gì?
Âm Hán Việt của 布囊 là "bố nang".