TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布痕瓦尔德

Bùhénwǎ'ěrdé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 布痕瓦爾德

Âm Hán Việt BỐ NGẤN NGÕA NHĨ ĐỨC

布痕瓦尔德 nghĩa là Buchenwald.

Nghĩa của 布痕瓦尔德

Bùhénwǎ'ěrdé

BỐ NGẤN NGÕA NHĨ ĐỨCphồn thể 布痕瓦爾德tên riêng
  1. Buchenwald

Câu hỏi thường gặp

布痕瓦尔德 nghĩa là gì?

布痕瓦尔德 (bùhénwǎ'ěrdé) nghĩa là Buchenwald.

布痕瓦尔德 đọc thế nào?

布痕瓦尔德 đọc là Bùhénwǎ'ěrdé (pinyin).

Âm Hán Việt của 布痕瓦尔德 là gì?

Âm Hán Việt của 布痕瓦尔德 là "bố ngấn ngõa nhĩ đức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.