TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

师范大学

shīfàndàxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 師範大學

Âm Hán Việt SƯ PHẠM ĐẠI HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sư phạm đại học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

师范大学 nghĩa là đại học sư phạm.

Nghĩa của 师范大学

shīfàndàxué

SƯ PHẠM ĐẠI HỌCDanh từphồn thể 師範大學
  1. Đại học sư phạm
  2. Trường đại học đào tạo giáo viên

Câu hỏi thường gặp

师范大学 nghĩa là gì?

师范大学 (shīfàndàxué) nghĩa là đại học sư phạm.

师范大学 đọc thế nào?

师范大学 đọc là shīfàndàxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 师范大学 là gì?

Âm Hán Việt của 师范大学 là "sư phạm đại học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.