TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

希伯来语

Xībóláiyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 希伯來語

Âm Hán Việt HY BÁ LAI NGỮ

希伯来语 nghĩa là ngôn ngữ tiếng hebrew.

Nghĩa của 希伯来语

Xībóláiyǔ

HY BÁ LAI NGỮDanh từphồn thể 希伯來語tên riêng
  1. Ngôn ngữ tiếng Hebrew

Câu hỏi thường gặp

希伯来语 nghĩa là gì?

希伯来语 (xībóláiyǔ) nghĩa là ngôn ngữ tiếng hebrew.

希伯来语 đọc thế nào?

希伯来语 đọc là Xībóláiyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 希伯来语 là gì?

Âm Hán Việt của 希伯来语 là "hy bá lai ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.