Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hy lạp văn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
希腊文 nghĩa là Văn học Hy Lạp.
Nghĩa của 希腊文
Xīlàwén
HY LẠP VĂNDanh từphồn thể 希臘文tên riêng
Văn học Hy Lạp
Câu hỏi thường gặp
希腊文 nghĩa là gì?
希腊文 (xīlàwén) nghĩa là Văn học Hy Lạp.
希腊文 đọc thế nào?
希腊文 đọc là Xīlàwén (pinyin).
Âm Hán Việt của 希腊文 là gì?
Âm Hán Việt của 希腊文 là "hy lạp văn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.