TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

帝王切开

dìwángqiēkāi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 帝王切開

Âm Hán Việt ĐẾ VƯƠNG THIẾT KHAI

帝王切开 nghĩa là sinh mổ.

Nghĩa của 帝王切开

dìwángqiēkāi

ĐẾ VƯƠNG THIẾT KHAIphồn thể 帝王切開
  1. Sinh mổ

Câu hỏi thường gặp

帝王切开 nghĩa là gì?

帝王切开 (dìwángqiēkāi) nghĩa là sinh mổ.

帝王切开 đọc thế nào?

帝王切开 đọc là dìwángqiēkāi (pinyin).

Âm Hán Việt của 帝王切开 là gì?

Âm Hán Việt của 帝王切开 là "đế vương thiết khai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.