帝辛
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đế tân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
帝辛 nghĩa là Đế Tân, vị vua cuối cùng của nhà Thương (thế kỷ 11 TCN), nổi tiếng là bạo chúa.
Nghĩa của 帝辛
Dì Xīn
ĐẾ TÂNtên riêng- Đế Tân, vị vua cuối cùng của nhà Thương (thế kỷ 11 TCN), nổi tiếng là bạo chúa
Câu hỏi thường gặp
帝辛 nghĩa là gì?
帝辛 (dì xīn) nghĩa là Đế Tân, vị vua cuối cùng của nhà Thương (thế kỷ 11 TCN), nổi tiếng là bạo chúa.
帝辛 đọc thế nào?
帝辛 đọc là Dì Xīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 帝辛 là gì?
Âm Hán Việt của 帝辛 là "đế tân".