一笔带过 — Chỉ đề cập rất ngắn gọn; lướt qua (một chủ đề)
Câu hỏi thường gặp
带过 nghĩa là gì?
带过 (dàiguò) nghĩa là Chỉ chú ý qua loa đến việc gì đó.
带过 đọc thế nào?
带过 đọc là dàiguò (pinyin).
Âm Hán Việt của 带过 là gì?
Âm Hán Việt của 带过 là "đới quá".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.