TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

带过

dàiguò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 帶過

Âm Hán Việt ĐỚI QUÁ

带过 nghĩa là Chỉ chú ý qua loa đến việc gì đó.

Nghĩa của 带过

dàiguò

ĐỚI QUÁphồn thể 帶過
  1. Chỉ chú ý qua loa đến việc gì đó
  2. Coi việc gì đó không quá quan trọng

Thành ngữ có 带过

  • 一笔带过 — Chỉ đề cập rất ngắn gọn; lướt qua (một chủ đề)

Câu hỏi thường gặp

带过 nghĩa là gì?

带过 (dàiguò) nghĩa là Chỉ chú ý qua loa đến việc gì đó.

带过 đọc thế nào?

带过 đọc là dàiguò (pinyin).

Âm Hán Việt của 带过 là gì?

Âm Hán Việt của 带过 là "đới quá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.