TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

帮教

bāngjiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 幫教

Âm Hán Việt BANG GIÁO

帮教 nghĩa là hướng dẫn.

Nghĩa của 帮教

bāngjiào

BANG GIÁOĐộng từphồn thể 幫教
  1. Hướng dẫn

Câu hỏi thường gặp

帮教 nghĩa là gì?

帮教 (bāngjiào) nghĩa là hướng dẫn.

帮教 đọc thế nào?

帮教 đọc là bāngjiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 帮教 là gì?

Âm Hán Việt của 帮教 là "bang giáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.