TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

常驻

chángzhù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 常駐

Âm Hán Việt THƯỜNG TRÚ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thường trú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

常驻 nghĩa là cư trú, thường trú.

Nghĩa của 常驻

chángzhù

THƯỜNG TRÚĐộng từphồn thể 常駐
  1. Cư trú
  2. Thường trú (đại diện)

Câu hỏi thường gặp

常驻 nghĩa là gì?

常驻 (chángzhù) nghĩa là cư trú, thường trú.

常驻 đọc thế nào?

常驻 đọc là chángzhù (pinyin).

Âm Hán Việt của 常驻 là gì?

Âm Hán Việt của 常驻 là "thường trú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.