TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

帼

guó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 幗

Âm Hán Việt QUẮC
Bộ thủ: 巾 (cân) · bộ số 50 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: quắc

帼 nghĩa là Mũ đội của phụ nữ.

Nghĩa của 帼

guó

QUẮCphồn thể 幗
  1. Mũ đội của phụ nữ
  2. Nữ tính

Từ ghép có 帼

Thành ngữ có 帼

  • 巾帼须眉 — Người phụ nữ có tinh thần nam nhi

Câu hỏi thường gặp

帼 nghĩa là gì?

帼 (guó) nghĩa là Mũ đội của phụ nữ.

帼 đọc thế nào?

帼 đọc là guó (pinyin).

Âm Hán Việt của 帼 là gì?

Âm Hán Việt của 帼 là "quắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.