干嘛
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 幹嘛
干嘛 nghĩa là bạn đang làm gì, để làm gì.
Nghĩa của 干嘛
gànmá
CÁN MAĐộng từ, Phó từphồn thể 幹嘛- Bạn đang làm gì?
- Để làm gì?
- Tại sao chứ?
Câu ví dụ với 干嘛
- 你干嘛学猫叫? Sao bạn lại meo? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1531517
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
干嘛 nghĩa là gì?
干嘛 (gànmá) nghĩa là bạn đang làm gì, để làm gì.
干嘛 đọc thế nào?
干嘛 đọc là gànmá (pinyin).
Âm Hán Việt của 干嘛 là gì?
Âm Hán Việt của 干嘛 là "cán ma".