TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

干癣

gānxuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 乾癬

干癣 nghĩa là bệnh vẩy nến.

Nghĩa của 干癣

gānxuǎn

Danh từphồn thể 乾癬
  1. Bệnh vẩy nến

Câu hỏi thường gặp

干癣 nghĩa là gì?

干癣 (gānxuǎn) nghĩa là bệnh vẩy nến.

干癣 đọc thế nào?

干癣 đọc là gānxuǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.