干等 nghĩa là đợi trong vô vọng, ngồi không chờ đợi.
Nghĩa của 干等
gānděng
CAN ĐẲNGĐộng từphồn thể 乾等
Đợi trong vô vọng; ngồi không chờ đợi
Câu hỏi thường gặp
干等 nghĩa là gì?
干等 (gānděng) nghĩa là đợi trong vô vọng, ngồi không chờ đợi.
干等 đọc thế nào?
干等 đọc là gānděng (pinyin).
Âm Hán Việt của 干等 là gì?
Âm Hán Việt của 干等 là "can đẳng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.