Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình quân thu nhập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
平均收入 nghĩa là thu nhập bình quân.
Nghĩa của 平均收入
píngjūnshōurù
BÌNH QUÂN THU NHẬP
Thu nhập bình quân
Câu hỏi thường gặp
平均收入 nghĩa là gì?
平均收入 (píngjūnshōurù) nghĩa là thu nhập bình quân.
平均收入 đọc thế nào?
平均收入 đọc là píngjūnshōurù (pinyin).
Âm Hán Việt của 平均收入 là gì?
Âm Hán Việt của 平均收入 là "bình quân thu nhập".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.