TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

平坟

píngfén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 平墳

平坟 nghĩa là phá bỏ mộ.

Nghĩa của 平坟

píngfén

phồn thể 平墳
  1. Phá bỏ mộ
  2. Loại bỏ mộ

Câu hỏi thường gặp

平坟 nghĩa là gì?

平坟 (píngfén) nghĩa là phá bỏ mộ.

平坟 đọc thế nào?

平坟 đọc là píngfén (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.