平桥
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 平橋
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình kiều” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
平桥 nghĩa là Quận Bình Kiều của thành phố Tín Dương 信阳市 (Xìnyáng Shì), Hà Nam.
Nghĩa của 平桥
Píngqiáo
BÌNH KIỀUTên riêngphồn thể 平橋tên riêng- Quận Bình Kiều của thành phố Tín Dương 信阳市 (Xìnyáng Shì), Hà Nam
Câu hỏi thường gặp
平桥 nghĩa là gì?
平桥 (píngqiáo) nghĩa là Quận Bình Kiều của thành phố Tín Dương 信阳市 (Xìnyáng Shì), Hà Nam.
平桥 đọc thế nào?
平桥 đọc là Píngqiáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 平桥 là gì?
Âm Hán Việt của 平桥 là "bình kiều".