平镇
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 平鎮
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình trấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
平镇 nghĩa là Thành phố Bình Trấn hoặc Bình Trần, huyện Đào Viên 桃园县 (Táoyuánxiàn), bắc Đài Loan.
Nghĩa của 平镇
Píngzhèn
BÌNH TRẤNTên riêngphồn thể 平鎮tên riêng- Thành phố Bình Trấn hoặc Bình Trần, huyện Đào Viên 桃园县 (Táoyuánxiàn), bắc Đài Loan
Câu hỏi thường gặp
平镇 nghĩa là gì?
平镇 (píngzhèn) nghĩa là Thành phố Bình Trấn hoặc Bình Trần, huyện Đào Viên 桃园县 (Táoyuánxiàn), bắc Đài Loan.
平镇 đọc thế nào?
平镇 đọc là Píngzhèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 平镇 là gì?
Âm Hán Việt của 平镇 là "bình trấn".