TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

平面波

píngmiànbō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌNH DIỆN BA

平面波 nghĩa là sóng phẳng.

Nghĩa của 平面波

píngmiànbō

BÌNH DIỆN BA
  1. Sóng phẳng

Câu hỏi thường gặp

平面波 nghĩa là gì?

平面波 (píngmiànbō) nghĩa là sóng phẳng.

平面波 đọc thế nào?

平面波 đọc là píngmiànbō (pinyin).

Âm Hán Việt của 平面波 là gì?

Âm Hán Việt của 平面波 là "bình diện ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.