TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

年俸

niánfèng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NIÊN BỔNG

年俸 nghĩa là lương năm.

Nghĩa của 年俸

niánfèng

NIÊN BỔNGDanh từ
  1. Lương năm

Câu hỏi thường gặp

年俸 nghĩa là gì?

年俸 (niánfèng) nghĩa là lương năm.

年俸 đọc thế nào?

年俸 đọc là niánfèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 年俸 là gì?

Âm Hán Việt của 年俸 là "niên bổng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.