TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

年金

niánjīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NIÊN KIM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “niên kim” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

年金 nghĩa là niên kim, lương hưu.

Nghĩa của 年金

niánjīn

NIÊN KIMDanh từ
  1. Niên kim
  2. Lương hưu
  3. Trợ cấp hưu trí

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 年金

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

年金 nghĩa là gì?

年金 (niánjīn) nghĩa là niên kim, lương hưu.

年金 đọc thế nào?

年金 đọc là niánjīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 年金 là gì?

Âm Hán Việt của 年金 là "niên kim".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.