TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

并激

bìngjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 並激

并激 nghĩa là kích thích song song, kích thích shunt.

Nghĩa của 并激

bìngjī

phồn thể 並激
  1. Kích thích song song
  2. Kích thích shunt
  3. Dòng kích thích shunt (vd. máy phát điện)

Câu hỏi thường gặp

并激 nghĩa là gì?

并激 (bìngjī) nghĩa là kích thích song song, kích thích shunt.

并激 đọc thế nào?

并激 đọc là bìngjī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.