并激 nghĩa là kích thích song song, kích thích shunt.
Nghĩa của 并激
bìngjī
phồn thể 並激
Kích thích song song
Kích thích shunt
Dòng kích thích shunt (vd. máy phát điện)
Câu hỏi thường gặp
并激 nghĩa là gì?
并激 (bìngjī) nghĩa là kích thích song song, kích thích shunt.
并激 đọc thế nào?
并激 đọc là bìngjī (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.