幸存
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 倖存
幸存 nghĩa là sống sót.
Nghĩa của 幸存
xìngcún
HÃNH TỒNĐộng từphồn thể 倖存- Sống sót (sau thảm họa)
Từ ghép có 幸存
Câu hỏi thường gặp
幸存 nghĩa là gì?
幸存 (xìngcún) nghĩa là sống sót.
幸存 đọc thế nào?
幸存 đọc là xìngcún (pinyin).
Âm Hán Việt của 幸存 là gì?
Âm Hán Việt của 幸存 là "hãnh tồn".