幸灾乐祸
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 幸災樂禍
幸灾乐祸 nghĩa là Ngh. đen: vui mừng trước tai họa và thảm họa (thành ngữ); ngh. bóng: vui sướng trên nỗi đau của người khác.
Nghĩa của 幸灾乐祸
xìngzāilèhuò
HẠNH TAI LẠC HỌACụm từphồn thể 幸災樂禍- Ngh. đen: vui mừng trước tai họa và thảm họa (thành ngữ); ngh. bóng: vui sướng trên nỗi đau của người khác
Câu hỏi thường gặp
幸灾乐祸 nghĩa là gì?
幸灾乐祸 (xìngzāilèhuò) nghĩa là Ngh. đen: vui mừng trước tai họa và thảm họa (thành ngữ); ngh. bóng: vui sướng trên nỗi đau của người khác.
幸灾乐祸 đọc thế nào?
幸灾乐祸 đọc là xìngzāilèhuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 幸灾乐祸 là gì?
Âm Hán Việt của 幸灾乐祸 là "hạnh tai lạc họa".