TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

广告拦截器

guǎnggàolánjiéqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 廣告攔截器

Âm Hán Việt QUẢNG CÁO LAN TIỆT KHÍ

广告拦截器 nghĩa là trình chặn quảng cáo.

Nghĩa của 广告拦截器

guǎnggàolánjiéqì

QUẢNG CÁO LAN TIỆT KHÍphồn thể 廣告攔截器
  1. Trình chặn quảng cáo

Câu hỏi thường gặp

广告拦截器 nghĩa là gì?

广告拦截器 (guǎnggàolánjiéqì) nghĩa là trình chặn quảng cáo.

广告拦截器 đọc thế nào?

广告拦截器 đọc là guǎnggàolánjiéqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 广告拦截器 là gì?

Âm Hán Việt của 广告拦截器 là "quảng cáo lan tiệt khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.