TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

广播地址

guǎngbōdìzhǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 廣播地址

Âm Hán Việt QUẢNG BÁ ĐỊA CHỈ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quảng bá địa chỉ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

广播地址 nghĩa là địa chỉ quảng bá.

Nghĩa của 广播地址

guǎngbōdìzhǐ

QUẢNG BÁ ĐỊA CHỈphồn thể 廣播地址
  1. Địa chỉ quảng bá

Câu hỏi thường gặp

广播地址 nghĩa là gì?

广播地址 (guǎngbōdìzhǐ) nghĩa là địa chỉ quảng bá.

广播地址 đọc thế nào?

广播地址 đọc là guǎngbōdìzhǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 广播地址 là gì?

Âm Hán Việt của 广播地址 là "quảng bá địa chỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.