TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

床戏

chuángxì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 床戲

Âm Hán Việt SÀNG HÝ

床戏 nghĩa là cảnh sex.

Nghĩa của 床戏

chuángxì

SÀNG HÝDanh từphồn thể 床戲
  1. Cảnh sex (trong phim, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

床戏 nghĩa là gì?

床戏 (chuángxì) nghĩa là cảnh sex.

床戏 đọc thế nào?

床戏 đọc là chuángxì (pinyin).

Âm Hán Việt của 床戏 là gì?

Âm Hán Việt của 床戏 là "sàng hý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.