TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

床笫之私

chuángzǐzhīsī giọng máy của trình duyệt

床笫之私 nghĩa là chuyện thân mật.

Nghĩa của 床笫之私

chuángzǐzhīsī

Cụm từ
  1. Chuyện thân mật

Câu hỏi thường gặp

床笫之私 nghĩa là gì?

床笫之私 (chuángzǐzhīsī) nghĩa là chuyện thân mật.

床笫之私 đọc thế nào?

床笫之私 đọc là chuángzǐzhīsī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.