TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

床铃

chuánglíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 床鈴

Âm Hán Việt SÀNG LINH

床铃 nghĩa là đồ treo nôi, đồ treo cũi.

Nghĩa của 床铃

chuánglíng

SÀNG LINHDanh từphồn thể 床鈴
  1. Đồ treo nôi
  2. Đồ treo cũi

Câu hỏi thường gặp

床铃 nghĩa là gì?

床铃 (chuánglíng) nghĩa là đồ treo nôi, đồ treo cũi.

床铃 đọc thế nào?

床铃 đọc là chuánglíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 床铃 là gì?

Âm Hán Việt của 床铃 là "sàng linh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.