罪有应得 — Có tội và đáng bị trừng phạt (thành ngữ); hình phạt hoàn toàn thích đáng
咎有应得 — Đáng nhận những gì xảy ra (hình phạt, điều không may, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
应得 nghĩa là gì?
应得 (yīngdé) nghĩa là xứng đáng.
应得 đọc thế nào?
应得 đọc là yīngdé (pinyin).
Âm Hán Việt của 应得 là gì?
Âm Hán Việt của 应得 là "ứng đắc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.