TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

应得

yīngdé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 應得

Âm Hán Việt ỨNG ĐẮC

应得 nghĩa là xứng đáng.

Nghĩa của 应得

yīngdé

ỨNG ĐẮCĐộng từphồn thể 應得
  1. Xứng đáng

Thành ngữ có 应得

  • 罪有应得 — Có tội và đáng bị trừng phạt (thành ngữ); hình phạt hoàn toàn thích đáng
  • 咎有应得 — Đáng nhận những gì xảy ra (hình phạt, điều không may, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

应得 nghĩa là gì?

应得 (yīngdé) nghĩa là xứng đáng.

应得 đọc thế nào?

应得 đọc là yīngdé (pinyin).

Âm Hán Việt của 应得 là gì?

Âm Hán Việt của 应得 là "ứng đắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.