Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ứng chiếu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
应诏 nghĩa là ứng chiếu chỉ.
Nghĩa của 应诏
yìngzhào
ỨNG CHIẾUĐộng từphồn thể 應詔
Ứng chiếu chỉ
Câu hỏi thường gặp
应诏 nghĩa là gì?
应诏 (yìngzhào) nghĩa là ứng chiếu chỉ.
应诏 đọc thế nào?
应诏 đọc là yìngzhào (pinyin).
Âm Hán Việt của 应诏 là gì?
Âm Hán Việt của 应诏 là "ứng chiếu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.