TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

底朝天

dǐcháotiān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỂ TRIỀU THIÊN

底朝天 nghĩa là lộn ngược, lật ngửa.

Nghĩa của 底朝天

dǐcháotiān

ĐỂ TRIỀU THIÊN
  1. Lộn ngược
  2. Lật ngửa

Câu hỏi thường gặp

底朝天 nghĩa là gì?

底朝天 (dǐcháotiān) nghĩa là lộn ngược, lật ngửa.

底朝天 đọc thế nào?

底朝天 đọc là dǐcháotiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 底朝天 là gì?

Âm Hán Việt của 底朝天 là "để triều thiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.