TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

康康舞

kāngkāngwǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHANG KHANG VŨ

康康舞 nghĩa là Can-can.

Nghĩa của 康康舞

kāngkāngwǔ

KHANG KHANG VŨDanh từ
  1. từ mượn Can-can

Câu hỏi thường gặp

康康舞 nghĩa là gì?

康康舞 (kāngkāngwǔ) nghĩa là Can-can.

康康舞 đọc thế nào?

康康舞 đọc là kāngkāngwǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 康康舞 là gì?

Âm Hán Việt của 康康舞 là "khang khang vũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.