TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

康生

Kāng Shēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHANG SINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khang sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

康生 nghĩa là Khang Sinh (1896-1975), lãnh đạo cộng sản Trung Quốc, ủy viên bộ chính trị trong Cách mạng Văn hóa và bị đổ lỗi sau khi qua đời vì một số hành vi thái quá của nó.

Nghĩa của 康生

Kāng Shēng

KHANG SINHtên riêng
  1. Khang Sinh (1896-1975), lãnh đạo cộng sản Trung Quốc, ủy viên bộ chính trị trong Cách mạng Văn hóa và bị đổ lỗi sau khi qua đời vì một số hành vi thái quá của nó

Câu hỏi thường gặp

康生 nghĩa là gì?

康生 (kāng shēng) nghĩa là Khang Sinh (1896-1975), lãnh đạo cộng sản Trung Quốc, ủy viên bộ chính trị trong Cách mạng Văn hóa và bị đổ lỗi sau khi qua đời vì một số hành vi thái quá của nó.

康生 đọc thế nào?

康生 đọc là Kāng Shēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 康生 là gì?

Âm Hán Việt của 康生 là "khang sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.