TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

康白度

kāngbáidù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHANG BẠCH ĐỘ

康白度 nghĩa là tư sản mại bản.

Nghĩa của 康白度

kāngbáidù

KHANG BẠCH ĐỘDanh từ
  1. từ mượn Comprador
  2. Tư sản mại bản

Câu hỏi thường gặp

康白度 nghĩa là gì?

康白度 (kāngbáidù) nghĩa là tư sản mại bản.

康白度 đọc thế nào?

康白度 đọc là kāngbáidù (pinyin).

Âm Hán Việt của 康白度 là gì?

Âm Hán Việt của 康白度 là "khang bạch độ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.