TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

康科德

Kāngkēdé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHANG KHOA ĐỨC

康科德 nghĩa là Concord (tên địa danh).

Nghĩa của 康科德

Kāngkēdé

KHANG KHOA ĐỨCTên riêngtên riêng
  1. Concord (tên địa danh)
  2. Concord, thủ phủ bang New Hampshire, Hoa Kỳ

Câu hỏi thường gặp

康科德 nghĩa là gì?

康科德 (kāngkēdé) nghĩa là Concord (tên địa danh).

康科德 đọc thế nào?

康科德 đọc là Kāngkēdé (pinyin).

Âm Hán Việt của 康科德 là gì?

Âm Hán Việt của 康科德 là "khang khoa đức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.