庸庸碌碌 (yōngyōnglùlù) nghĩa là bình thường, tầm thường.
庸庸碌碌 đọc thế nào?
庸庸碌碌 đọc là yōngyōnglùlù (pinyin).
Âm Hán Việt của 庸庸碌碌 là gì?
Âm Hán Việt của 庸庸碌碌 là "dung dung lục lục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.