TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

廉洁

liánjié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 廉潔

Âm Hán Việt LIÊM KHIẾT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liêm khiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

廉洁 nghĩa là liêm khiết, không thể hối lộ.

Nghĩa của 廉洁

liánjié

LIÊM KHIẾTTính từphồn thể 廉潔
  1. Liêm khiết; không thể hối lộ; trung thực

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 廉洁

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

廉洁 nghĩa là gì?

廉洁 (liánjié) nghĩa là liêm khiết, không thể hối lộ.

廉洁 đọc thế nào?

廉洁 đọc là liánjié (pinyin).

Âm Hán Việt của 廉洁 là gì?

Âm Hán Việt của 廉洁 là "liêm khiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.